HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

võ lâm

Danh từ CEFR B2
[vɔ˦ˀ˥ ləm˧˧]

Định nghĩa

  1. Hangzhou
  2. all martial arts circles and sects in China

Từ tương đương

EnglishHangzhou
中文杭州
РусскийХанчжоу
7 more languages

Ví dụ

minh chủ võ lâm”

the ultimate martial arts leader

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem võ lâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free