HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của võ lâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vɔ˦ˀ˥ ləm˧˧]

Định nghĩa

  1. Hangzhou
  2. all martial arts circles and sects in China

Từ tương đương

English Hangzhou
हिन्दी हांगझोऊ
日本語 杭州
한국어 무림 항저우 항주
Русский Ханчжоу
Tiếng Việt Hàng Châu
中文 杭州
ZH-TW 杭州

Ví dụ

“minh chủ võ lâm”

the ultimate martial arts leader

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem võ lâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free