HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vô lăng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
vo˧˧ laŋ˧˧

Định nghĩa

Tay lái ô tô, tàu thuỷ, v.v., có dạng vành tròn.

colloquial

Từ tương đương

English steering wheel

Ví dụ

“Cầm chắc vô lăng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô lăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free