HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ví thử | Babel Free

Liên từ CEFR B2
vi˧˥ tʰɨ̰˧˩˧

Định nghĩa

Từ biểu thị giả thiết về điều trái với thực tế để làm căn cứ lập luận.

Ví dụ

“Ví thử cô ta khéo hơn một chút thì vợ chồng đâu đến như vậy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ví thử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free