Nghĩa của vàng mã | Babel Free
[vaːŋ˨˩ maː˦ˀ˥]Định nghĩa
Những đồ vật bằng giấy như nhà cửa, xe cộ, tiền bạc dùng để đốt cho người chết sử dụng dưới địa phủ theo quan niệm mê tín cần phải loại bỏ.
Từ tương đương
Bosanski
ma
English
joss paper
Français
billet funéraire
Hrvatski
ma
Italiano
banconota funeraria
Српски
ma
Ví dụ
“Đốt vàng mã cho các cụ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free