Nghĩa của tuyển sinh | Babel Free
[twiən˧˩ sïŋ˧˧]Định nghĩa
Người đỗ một kỳ thi ở tỉnh, thời xưa.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free