Nghĩa của tuyên ngôn | Babel Free
[twiən˧˧ ŋon˧˧]Định nghĩa
Bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh bày tỏ chủ kiến của một chính đảng, một tổ chức.
Từ tương đương
Azərbaycan dili
bəyannamə
বাংলা
বয়ান
Català
manifest
Čeština
manifest
Deutsch
manifest
Ελληνικά
μανιφέστο
Español
manifiesto
Français
manifeste
ગુજરાતી
જાહેરનામું
हिन्दी
घोषणापत्र
Magyar
kiáltvány
ქართული
მანიფესტი
ភាសាខ្មែរ
និវេទនប័ណ្ណ
Kurdî
manîfesto
Македонски
манифест
Nederlands
manifest
Русский
манифест
Svenska
manifest
ไทย
แถลงการณ์
Türkçe
manifesto
Українська
маніфест
اردو
منشور
Ví dụ
“Tuyên ngôn Độc lập”
Declaration of Independence
“Tuyên ngôn độc lập .”
“Tuyên ngôn nhân quyền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free