tuyên ngôn
Định nghĩa
Bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh bày tỏ chủ kiến của một chính đảng, một tổ chức.
Từ tương đương
29 more languages
Azərbaycan dilibəyannamə
বাংলাবয়ান
Catalàmanifest
Češtinamanifest
Deutschmanifest
Ελληνικάμανιφέστο
ગુજરાતીજાહેરનામું
हिन्दीघोषणापत्र
Magyarkiáltvány
Italianomanifesto
ქართულიმანიფესტი
ភាសាខ្មែរនិវេទនប័ណ្ណ
Kurdîmanîfesto
Македонскиманифест
Nederlandsmanifest
Portuguêsmanifesto
Русскийманифест
Svenskamanifest
ไทยแถลงการณ์
Türkçemanifesto
Українськаманіфест
اردومنشور
Ví dụ
“Tuyên ngôn Độc lập”
Declaration of Independence
“Tuyên ngôn độc lập .”
“Tuyên ngôn nhân quyền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free