Nghĩa của tum húp | Babel Free
tum˧˧ hup˧˥Định nghĩa
Nói sưng phồng to.
Ví dụ
“Mặt bị ong đốt sưng tum húp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free