HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Trung Cộng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kəwŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. (thường dùng nghĩa xấu) Trung Quốc.
  2. (thường dùng nghĩa xấu) Đảng Cộng sản Trung Quốc; viết tắt là CCP

Từ tương đương

English Communist China
Français Chine communiste
日本語 中共
한국어 중공
Tiếng Việt 中共

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Trung Cộng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free