HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 中共 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Trung Cộng
  2. Communist China
  3. The Communist Party of China; the CCP

Từ tương đương

English Communist China
Français Chine communiste
日本語 中共
한국어 중공
Tiếng Việt Trung Cộng

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 中共 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free