Nghĩa của trữ kim | Babel Free
ʨɨʔɨ˧˥ kim˧˧Định nghĩa
Số vàng bạc tích trữ để bảo đảm cho số giấy bạc lưu hành.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free