trừ bị
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishreserve
Ví dụ
“quân trừ bị”
reserve troops
“lính trừ bị”
reservist
“Cân gạo trừ bì.”
“Quân trừ bị.”
“Trù bị tài liệu để khai hội..”
“Hội nghị trù bị..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free