Nghĩa của trối thây | Babel Free
ʨoj˧˥ tʰəj˧˧Định nghĩa
Mặc kệ, không thèm để ý đến.
Ví dụ
“Nó làm gì thì làm, trối thây nó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free