HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trắng dã | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˦ zaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Nói mắt nhiều lòng trắng quá.

Ví dụ

“Tên lính lê dương trân trối nhìn thái độ quyết liệt của Jeannettee bằng đôi mắt trắng dã.”

The legionnaire stared at Jeannette's aggressive stance with his eyes wide open.

“Mắt trắng dã, môi thâm sì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trắng dã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free