HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tràng giang đại hải | Babel Free

Adjective CEFR C2
/[t͡ɕaːŋ˨˩ zaːŋ˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ haːj˧˩]/

Định nghĩa

Dài dòng, lôi thôi, thiếu tính rành mạch, gọn gàng.

Ví dụ

“Diễn giả phát biểu tràng giang đại hải, nhiều người chán bỏ ra về.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tràng giang đại hải used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course