trắc viễn
Định nghĩa
(lý) ống kính dùng để đo khoảng cách từ chỗ người đứng quan sát cho đến chỗ vật nhìn được trong kính.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free