HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trần gian | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕən˨˩ zaːn˧˧]

Định nghĩa

Thế giới của con người trên mặt đất.

Ví dụ

“địa ngục trần gian”

hell on earth

“- “Bẩm Trời, cảnh con thực nghèo khó Trần gian thước đất cũng không có”

- My Lord, I'm living in poverty I barely have any land in the mortal realm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trần gian được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free