Nghĩa của trần gian | Babel Free
[t͡ɕən˨˩ zaːn˧˧]Định nghĩa
Thế giới của con người trên mặt đất.
Ví dụ
“địa ngục trần gian”
hell on earth
“- “Bẩm Trời, cảnh con thực nghèo khó Trần gian thước đất cũng không có”
- My Lord, I'm living in poverty I barely have any land in the mortal realm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free