HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Trần Hưng Đạo | Babel Free

Noun CEFR C1
/ʨə̤n˨˩ hɨŋ˧˧ ɗa̰ːʔw˨˩/

Định nghĩa

  1. Xem Trần Quốc Tuấn
  2. Một phường Việt Nam thuộc:
  3. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định
  4. Thị xã Phủ Lý, tỉnh Hà Nam
  5. Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
  6. Thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương
  7. Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định
  8. Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi
  9. Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Trần Hưng Đạo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course