HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Trấn-Võ | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

obsolete spelling of Trấn Võ

alt-of, obsolete

Ví dụ

“Các thanh-niên này đều thụ-huấn ở Trấn-Võ học-hiệu là một trường quân-sự lớn nhất của Phù-Tang thuở ấy tại Đông-Kinh.”

These youngsters went to Shinbu School, the then largest military school in Japan, located in Tokyo.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Trấn-Võ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free