Nghĩa của trù hoạch | Babel Free
ʨṳ˨˩ hwa̰ʔjk˨˩Định nghĩa
Tính toán xếp đặt.
Ví dụ
“Trù hoạch công việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free