HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tròng đen | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨa̤wŋ˨˩ ɗɛn˧˧

Định nghĩa

Phần hình tròn, thường có mầu đen, nâu hoặc xanh, trên mắt.

Từ tương đương

Čeština duhovka iris kosatec
Deutsch Iris Schwertlilie
English iris iris
Español iris lirio
Français iris
Italiano iride iris
日本語
Nederlands iris regenboogvlies
Polski Iris Iryda irys tęczówka
Português íris
Svenska Iris
Türkçe Iris zambak
中文 虹膜 鳶尾
ZH-TW 虹膜 鳶尾

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tròng đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free