Nghĩa của trò vui | Babel Free
ʨɔ̤˨˩ vuj˧˧Định nghĩa
Cuộc diễn ra để giải trí.
Ví dụ
“Ngày hội có nhiều trò vui.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free