Nghĩa của trốc | Babel Free
[ʈok̚˩˩]Định nghĩa
Đầu, phía trên.
Từ tương đương
English
head
Ví dụ
“Trên trốc.”
“Ăn trên ngồi trốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free