HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trò đùa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨɔ̤˨˩ ɗṳə˨˩

Định nghĩa

Trò bày ra để đùa vui.

Từ tương đương

English Fool

Ví dụ

“Chuyện thi cử đâu phải là trò đùa.”
Bom đạn không phải là trò đùa đâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trò đùa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free