Nghĩa của trí huệ | Babel Free
ʨi˧˥ hwḛʔ˨˩Định nghĩa
Như trí tuệ
Từ tương đương
English
wisdom
Ví dụ
“Tinh thông võ nghệ, có tấm lòng bác ái và trí huệ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free