HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trí huệ

Danh từ CEFR B2
ʨi˧˥ hwḛʔ˨˩

Định nghĩa

Như trí tuệ

Từ tương đương

Englishwisdom

Ví dụ

Tinh thông võ nghệ, có tấm lòng bác ái và trí huệ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trí huệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free