Nghĩa của trí dũng | Babel Free
ʨi˧˥ zuʔuŋ˧˥Định nghĩa
Mưu cơ và can đảm.
Ví dụ
“Người trí dũng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free