HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tri giác | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕi˧˧ zaːk̚˧˦]/

Định nghĩa

. Hình thức của nhận thức cao hơn cảm giác, phản ánh trực tiếp và trọn vẹn sự vật, hiện tượng bên ngoài với đầy đủ các đặc tính của nó.

Từ tương đương

English perception

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tri giác used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course