Meaning of trình đơn | Babel Free
/[t͡ɕïŋ˨˩ ʔɗəːn˧˧]/Định nghĩa
Danh sách các thao tác mà người dùng có thể thực hiện, khi ấn chuột hay các phương tiện khác trên giao diện đồ họa máy tính, hoặc dùng bàn phím.
Từ tương đương
English
menu
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.