HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toàn tòng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
twa̤ːn˨˩ ta̤wŋ˨˩

Định nghĩa

(địa phương) chỉ mọi thành viên trong một gia đình, hay mọi gia đình trong một xứ đạo đều theo Công giáo.

Ví dụ

“Nguyễn Thị Mai Anh sinh ra trong một gia đình Công giáo toàn tòng ở Mỹ Tho, có truyền thống Đông y.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toàn tòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free