Nghĩa của toàn tòng | Babel Free
twa̤ːn˨˩ ta̤wŋ˨˩Định nghĩa
(địa phương) chỉ mọi thành viên trong một gia đình, hay mọi gia đình trong một xứ đạo đều theo Công giáo.
Ví dụ
“Nguyễn Thị Mai Anh sinh ra trong một gia đình Công giáo toàn tòng ở Mỹ Tho, có truyền thống Đông y.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free