HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ti-grơ | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Tigris

Từ tương đương

العربية دجلة
Български тигър
Bosanski Tigris тигар
Català Tigris
Čeština Tigris
Deutsch Tigris
Ελληνικά τίγρης τίγρις
English Tigris
Español Tigris
فارسی دجله
Suomi Tigris
Français tigre Tigris
עברית חידקל
हिन्दी दजला
Hrvatski Tigris тигар
Magyar Tigris
Հայերեն Տիգրիս
Bahasa Indonesia Tigris
Italiano tigri
日本語 チグリス川
한국어 티그리스 강
Kurdî Dîcle
Latina Tigris
Македонски тигар
Polski tygrys
Português tigre
Română tigru
Русский тигр
Slovenčina Tigris
Српски Tigris тигар
Kiswahili Hidekeli Tigri
Тоҷикӣ Даҷла
Türkçe Dicle

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ti-grơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free