Ti-grơ
Định nghĩa
Từ tương đương
32 more languages
العربيةدجلة
Българскитигър
CatalàTigris
ČeštinaTigris
DeutschTigris
فارسیدجله
SuomiTigris
עבריתחידקל
हिन्दीदजला
MagyarTigris
ՀայերենՏիգրիս
Bahasa IndonesiaTigris
Italianotigri
日本語チグリス川
한국어티그리스 강
KurdîDîcle
LatinaTigris
Македонскитигар
Polskitygrys
Portuguêstigre
Românătigru
Русскийтигр
SlovenčinaTigris
ТоҷикӣДаҷла
TürkçeDicle
中文底格里斯河
繁體中文底格里斯河
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free