Nghĩa của Ti-grơ | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
دجلة
Български
тигър
Català
Tigris
Čeština
Tigris
Deutsch
Tigris
English
Tigris
Español
Tigris
فارسی
دجله
Suomi
Tigris
עברית
חידקל
हिन्दी
दजला
Magyar
Tigris
Հայերեն
Տիգրիս
Bahasa Indonesia
Tigris
Italiano
tigri
日本語
チグリス川
한국어
티그리스 강
Kurdî
Dîcle
Latina
Tigris
Македонски
тигар
Polski
tygrys
Português
tigre
Română
tigru
Русский
тигр
Slovenčina
Tigris
Тоҷикӣ
Даҷла
Türkçe
Dicle
中文
底格里斯河
ZH-TW
底格里斯河
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free