HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ti-tô

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Titus

Từ tương đương

EnglishTitus
EspañolTito
FrançaisTitetitus
25 more languages
CatalàTitus
CymraegTitus
DeutschTitus
ΕλληνικάΤίτος
Bahasa IndonesiaTitus
ItalianoTito
한국어디도
LatinaTitus
LatviešuTitam
NederlandsTitus
PolskiTytus
PortuguêsTito
RomânățițTitu
SlovenčinaTítovi
KiswahiliTito
Tagalogtito
中文提多書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ti-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free