HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ti-tô | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Titus

Từ tương đương

Català Titus
Cymraeg Titus
Deutsch Titus
Ελληνικά Τίτος
English Titus
Español Tito
Eesti Tiit Tiitus
Français Tite titus
Bahasa Indonesia Titus
Italiano Tito
한국어 디도
Latina Titus
Lietuvių Laiškas Titui
Latviešu Titam
Nederlands Titus
Polski Tytus
Português Tito
Română țiț Titu
Slovenčina Títovi
Svenska Tit Titusbrevet
Kiswahili Tito
Tagalog tito
中文 提多書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ti-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free