Nghĩa của tiểu chú | Babel Free
tiə̰w˧˩˧ ʨu˧˥Định nghĩa
- Người làm chủ một xưởng thủ công, hoặc một cửa hàng nhỏ.
- Lời chú thích ở dưới trang sách.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free