HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiểu cảnh | Babel Free

Noun CEFR B2
/tiə̰w˧˩˧ ka̰jŋ˧˩˧/

Định nghĩa

Công trình thiên nhiên được thiết kế thu nhỏ cấu thành bởi những yếu tố cơ bản như cỏ cây, hoa lá, thác nước, đá, sỏi được sắp xếp một cách có dụng ý nghệ thuật nhưng vẫn đảm bảo tính tự nhiên và hài hòa với cảnh quan kiến trúc tổng thể.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiểu cảnh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course