Meaning of tiêu chí | Babel Free
/[tiəw˧˧ t͡ɕi˧˦]/Định nghĩa
- Tính chất, dấu hiệu để dựa vào mà phân biệt một vật, một khái niệm, để phê phán nhằm đánh giá.
- Cơ sở của một điều phê phán.
Ví dụ
“Anh khẳng định đến thời điểm này vẫn chưa yêu ai và không có tiêu chí cụ thể nào với bạn gái tương lai.”
He confirmed that he has not loved anyone (romantically) so far and does not have specific criteria for his future girlfriend.
“Phong cách là một tiêu chí để đánh giá các tác phẩm văn học.”
“Thực hiện bình đẳng giới là tiêu chí của tiến bộ, văn minh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.