HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiền cơ sở | Babel Free

Noun CEFR C1
/tiə̤n˨˩ kəː˧˧ sə̰ː˧˩˧/

Định nghĩa

Lượng tiền mặt bao gồm lượng tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng cộng với tiền mặt dự trữ trong hệ thống ngân hàng.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiền cơ sở used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course