HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiết tháo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiət̚˧˦ tʰaːw˧˦]

Định nghĩa

Chí khí cương trực và trong sạch.

Từ tương đương

العربية مبدأ
Ελληνικά έρμα ιδεολογία
हिन्दी उसूल
日本語 綱領
Русский начало

Ví dụ

“Tiết tháo nhà nho.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiết tháo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free