HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiếng Yiddish | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tiəŋ˧˥ i˧˧ ɗit˧˥

Định nghĩa

Ngôn ngữ bắt nguồn từ tiếng Đức chuẩn của miền trung, và viết bằng chữ Do Thái, dùng chính với người Do Thái sinh trưởng ở Đức.

Từ tương đương

Беларуская ідыш
Català jiddisch jiddisch
Čeština jidiš jidiš jidiš
Ελληνικά γίντις γίντις
English Yiddish Yiddish
Español yidis yídish
Suomi jiddiš
Français yiddish yiddish yidiche yidiche
Gaeilge Giúdais
Magyar jiddis jiddis
Íslenska jiddíska
Italiano yiddish yiddish
Português iídiche yiddish
Русский идиш йидиш
Svenska jiddisch
繁體中文 Y 意第緒語

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng Yiddish được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free