Nghĩa của tiếng Cornwall | Babel Free
tiəŋ˧˥ kɔn˧˧ waː˧˧Định nghĩa
Ngôn ngữ Xen-tơ (Celt) nói ngày xưa ở xứ Cornwall, Anh.
Từ tương đương
Català
còrnic
Cymraeg
Cernyweg
Ελληνικά
κορνουαλικά
Gaeilge
Coirnis
Հայերեն
կոռներեն
日本語
コーンウォール語
Latina
cornubicus
Nederlands
Cornisch
Svenska
korniska
Türkçe
Kernevekçe
Ví dụ
“Có phong trào để mang lại tiếng Cornwall.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free