tiếc rẻ
Định nghĩa
Tiếc vì cảm thấy phí, uổng (thường là cái không cần, không đáng).
colloquial
Ví dụ
“Định vứt đi, nhưng tiếc rẻ, lại thôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free