HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếc rẻ

Động từ CEFR B2
tiək˧˥ zɛ̰˧˩˧

Định nghĩa

Tiếc vì cảm thấy phí, uổng (thường là cái không cần, không đáng).

colloquial

Ví dụ

“Định vứt đi, nhưng tiếc rẻ, lại thôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếc rẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free