HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiệm | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tiəm˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tăm, bọt nước sủi.
  2. . Cửa hàng.
  3. Phụ lưu sông Ngàn Sâu. Dài 29km, diện tích lưu vực 115km2. Bắt nguồn từ dãy núi Giăng Màn thuộc huyện Hương Khê (Hà Tĩnh) chảy theo hướng tây nam-đông bắc, nhập vào bờ trái sông Ngàn Sâu ở xóm Đông.

Từ tương đương

English shop store store

Ví dụ

“Tiệm ăn.”
“Tiệm may.”
“Tiệm buôn.”
“Ăn cơm tiệm.”
“Nước sôi tiêm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiệm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free