Nghĩa của tiêm kích | Babel Free
[tiəm˧˧ kïk̟̚˧˦]Từ tương đương
English
fighter aircraft
Bahasa Indonesia
pesawat tempur
Nederlands
jager
Tiếng Việt
máy bay tiêm kích
Ví dụ
“Tiêm kích F-22 Raptor.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free