HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiềm lực | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tiəm˨˩ lɨk̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Khả năng chưa được động viên, sẵn sàng trở thành sức mạnh chiến đấu, sản xuất nếu được khai thác.

Ví dụ

“tiềm lực quân sự”

military potential

“Tiềm lực khoa học và công nghệ của Việt Nam đã được tăng cường. Số lượng và chất lượng các tổ chức khoa học công nghệ cùng đội ngũ cán bộ phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò nòng cốt trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học, công nghệ. Quản lý nhà nước cùng cơ chế, chính sách về phát triển và quản lý khoa học, công nghệ được tiếp tục đổi mới, tạo lập hành lang pháp lý thuận lợi cho hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia; hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đang dần hình thành.”
“Tiềm lực quân sự.”
“Tiềm lực kinh tế.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiềm lực used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course