tiên tổ
Định nghĩa
Phần ghép vào đầu một từ để tạo ra một từ khác trong tiếng đa âm.
Từ tương đương
EnglishPrefix
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free