Nghĩa của thoát thân | Babel Free
[tʰwaːt̚˧˦ tʰən˧˧]Định nghĩa
Thoát khỏi tình trạng nguy hại đến tính mạng.
Ví dụ
“Tìm kế thoát thân.”
“Mong được thoát thân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free