HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên lệch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ ləjk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cách nhìn, cách đánh giá, cách đối xử không công bằng, hầu như sẽ nghiêng về một phía.

Từ tương đương

English biased partial

Ví dụ

“Sự đánh giá có phần thiên lệch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên lệch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free