HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên ái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ ʔaːj˧˦]

Định nghĩa

biased, having preferences

Từ tương đương

English biased

Ví dụ

Trong gia đình thì phải trên thuận, dưới hoà, không thiên tư, thiên ái.”

Within the family, elders must be free of discord and children must be in good agreement, without favoritism or preferences.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên ái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free