Nghĩa của thi thể | Babel Free
[tʰi˧˧ tʰe˧˩]Định nghĩa
- Xác người chết.
- Cậy quyền thế.
Từ tương đương
English
corpse
Ví dụ
“Khám nghiệm thi thể.”
“Lý trưởng thị thế ăn hiếp nông dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free