Nghĩa của thi thư | Babel Free
tʰi˧˧ tʰɨ˧˧Định nghĩa
Từ cũ chỉ nhà nho.
Từ tương đương
Deutsch
Probeklausur
English
mock examination
Suomi
harjoituskoe
Français
examen blanc
Kiswahili
mtihani wa mwigo
Ví dụ
“Dòng dõi thi thư.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free