HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thi thư

Danh từ CEFR B2
tʰi˧˧ tʰɨ˧˧

Định nghĩa

Từ cũ chỉ nhà nho.

Từ tương đương

6 more languages

Ví dụ

“Dòng dõi thi thư.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thi thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free