Nghĩa của Thanh Đảo | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ ʔɗaːw˧˩]Định nghĩa
Qingdao (a major prefecture-level city and subprovincial city in eastern Shandong, in eastern China)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free