HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thành Đô

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ ʔɗo˧˧]

Định nghĩa

Chengdu (a subprovincial city, the provincial capital of Sichuan, in southwestern China)

Từ tương đương

EnglishChengdu
FrançaisChengdu
PortuguêsChengdu
8 more languages
བོད་སྐད།ཁྲེན་ཏུ
ΕλληνικάΤσενγκτού
हिन्दीचेंगदू
MagyarCsengtu
日本語成都
한국어성도청두
РусскийЧэнду

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thành Đô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free