HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thổ phỉ

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ fi˧˩]

Định nghĩa

Giặc phỉ chuyên quấy phá ở ngay địa phương mình.

Từ tương đương

EnglishBandit
3 more languages
Bosanskibandit
Hrvatskibandit
Српскиbandit

Ví dụ

“Tiễu trừ thổ phỉ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổ phỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free